次に (つぎに) — tiếp theo, kế đến, thứ đến

つぎ tiếp theo
Tần suất #1288 Lớp 3 2 ký tự conjunction

tsugini

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp theo
  • kế đến
  • thứ đến

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.