低 (てい) — thấp, đê
低
thấp
Ghi nhớ 低
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thấp
- đê
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひくい と いう いみを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).