募集 (ぼしゅう) — tuyển dụng, chiêu mộ, mộ tập

しゅう tuyển dụng
Tần suất #1289 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

boshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyển dụng
  • chiêu mộ
  • mộ tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.