Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

募集 (ぼしゅう) — tuyển dụng, chiêu mộ, mộ tập

募ぼ集しゅう tuyển dụng
Tần suất #1289 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

boshuu

ぼしゅう
Pitch ぼしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 募集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyển dụng
  • chiêu mộ
  • mộ tập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひろく しらせて、人(ひと)や ものを あつめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

募集する

ぼしゅうする

募集します

ぼしゅうします

Present negative

募集しない

ぼしゅうしない

募集しません

ぼしゅうしません

Past

募集した

ぼしゅうした

募集しました

ぼしゅうしました

Past negative

募集しなかった

ぼしゅうしなかった

募集しませんでした

ぼしゅうしませんでした

Te-form

募集して

ぼしゅうして

募集しまして

ぼしゅうしまして

Potential

募集できる

ぼしゅうできる

募集できます

ぼしゅうできます

Potential negative

募集できない

ぼしゅうできない

募集できません

ぼしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.