償う (つぐなう) — đền bù, bồi thường, chuộc tội

つぐな đền bù
Tần suất #9396 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

tsugunau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đền bù
  • bồi thường
  • chuộc tội

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.