Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

償還 (しょうかん) — hoàn trả, thường hoàn

償しょう還かん hoàn trả
Tần suất #6315 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoukan

しょうかん
Pitch しょうかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 償還

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn trả
  • thường hoàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

償還する

しょうかんする

償還します

しょうかんします

Present negative

償還しない

しょうかんしない

償還しません

しょうかんしません

Past

償還した

しょうかんした

償還しました

しょうかんしました

Past negative

償還しなかった

しょうかんしなかった

償還しませんでした

しょうかんしませんでした

Te-form

償還して

しょうかんして

償還しまして

しょうかんしまして

Potential

償還できる

しょうかんできる

償還できます

しょうかんできます

Potential negative

償還できない

しょうかんできない

償還できません

しょうかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.