償還 (しょうかん) — hoàn trả, thường hoàn
償還
hoàn trả
Tần suất #6315
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoukan
しょうかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 償還
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn trả
- thường hoàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
償還する しょうかんする |
償還します しょうかんします |
| Present negative |
償還しない しょうかんしない |
償還しません しょうかんしません |
| Past |
償還した しょうかんした |
償還しました しょうかんしました |
| Past negative |
償還しなかった しょうかんしなかった |
償還しませんでした しょうかんしませんでした |
| Te-form |
償還して しょうかんして |
償還しまして しょうかんしまして |
| Potential |
償還できる しょうかんできる |
償還できます しょうかんできます |
| Potential negative |
償還できない しょうかんできない |
償還できません しょうかんできません |