賠償 (ばいしょう) — bồi thường, đền bù

ばいしょう bồi thường
Tần suất #2514 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

baishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bồi thường
  • đền bù

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.