Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賠償 (ばいしょう) — bồi thường, đền bù

賠ばい償しょう bồi thường
Tần suất #2514 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

baishou

ばいしょう
Pitch ばいしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 賠償

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bồi thường
  • đền bù

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

賠償する

ばいしょうする

賠償します

ばいしょうします

Present negative

賠償しない

ばいしょうしない

賠償しません

ばいしょうしません

Past

賠償した

ばいしょうした

賠償しました

ばいしょうしました

Past negative

賠償しなかった

ばいしょうしなかった

賠償しませんでした

ばいしょうしませんでした

Te-form

賠償して

ばいしょうして

賠償しまして

ばいしょうしまして

Potential

賠償できる

ばいしょうできる

賠償できます

ばいしょうできます

Potential negative

賠償できない

ばいしょうできない

賠償できません

ばいしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.