賠償 (ばいしょう) — bồi thường, đền bù
賠償
bồi thường
Tần suất #2514
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
baishou
ばいしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばいしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賠償
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bồi thường
- đền bù
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賠償する ばいしょうする |
賠償します ばいしょうします |
| Present negative |
賠償しない ばいしょうしない |
賠償しません ばいしょうしません |
| Past |
賠償した ばいしょうした |
賠償しました ばいしょうしました |
| Past negative |
賠償しなかった ばいしょうしなかった |
賠償しませんでした ばいしょうしませんでした |
| Te-form |
賠償して ばいしょうして |
賠償しまして ばいしょうしまして |
| Potential |
賠償できる ばいしょうできる |
賠償できます ばいしょうできます |
| Potential negative |
賠償できない ばいしょうできない |
賠償できません ばいしょうできません |