尽くす (つくす) — dốc hết sức, tận lực, phục vụ

くす dốc hết sức
Tần suất #2382 3 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

tsukusu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dốc hết sức
  • tận lực
  • phục vụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.