Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

努める (つとめる) — nỗ lực, cố gắng

努つとめる nỗ lực
Tần suất #2797 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

tsutomeru

つとめる
Pitch つとめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 努める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nỗ lực
  • cố gắng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

努める

つとめる

努めます

つとめます

Present negative

努めない

つとめない

努めません

つとめません

Past

努めた

つとめた

努めました

つとめました

Past negative

努めなかった

つとめなかった

努めませんでした

つとめませんでした

Te-form

努めて

つとめて

努めまして

つとめまして

Potential

努められる

つとめられる

努められます

つとめられます

Potential negative

努められない

つとめられない

努められません

つとめられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.