植える (うえる) — trồng, gieo trồng

える trồng
Tần suất #3646 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

ueru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trồng
  • gieo trồng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.