Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移植 (いしょく) — cấy ghép, di thực

移い植しょく cấy ghép
Tần suất #3551 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ishoku

いしょく
Pitch いしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移植

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cấy ghép
  • di thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移植する

いしょくする

移植します

いしょくします

Present negative

移植しない

いしょくしない

移植しません

いしょくしません

Past

移植した

いしょくした

移植しました

いしょくしました

Past negative

移植しなかった

いしょくしなかった

移植しませんでした

いしょくしませんでした

Te-form

移植して

いしょくして

移植しまして

いしょくしまして

Potential

移植できる

いしょくできる

移植できます

いしょくできます

Potential negative

移植できない

いしょくできない

移植できません

いしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.