移植 (いしょく) — cấy ghép, di thực
移植
cấy ghép
Tần suất #3551
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ishoku
いしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移植
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cấy ghép
- di thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移植する いしょくする |
移植します いしょくします |
| Present negative |
移植しない いしょくしない |
移植しません いしょくしません |
| Past |
移植した いしょくした |
移植しました いしょくしました |
| Past negative |
移植しなかった いしょくしなかった |
移植しませんでした いしょくしませんでした |
| Te-form |
移植して いしょくして |
移植しまして いしょくしまして |
| Potential |
移植できる いしょくできる |
移植できます いしょくできます |
| Potential negative |
移植できない いしょくできない |
移植できません いしょくできません |