Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

植物 (しょくぶつ) — thực vật, cây cỏ

植しょく物ぶつ thực vật
Tần suất #1755 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun science

shokubutsu

しょくぶつ
Pitch しょくぶつ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 植物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thực vật
  • cây cỏ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 草(くさ)や 木(き)のように 土(つち)に ねを はって そだつ もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.