植物 (しょくぶつ) — thực vật, cây cỏ

しょくぶつ thực vật
Tần suất #1755 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun science

shokubutsu

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực vật
  • cây cỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.