植民 (しょくみん) — thuộc địa hóa, di dân, thực dân

しょくみん thuộc địa hóa
Tần suất #3360 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

shokumin

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuộc địa hóa
  • di dân
  • thực dân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.