Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

植民 (しょくみん) — thuộc địa hóa, di dân, thực dân

植しょく民みん thuộc địa hóa
Tần suất #3360 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

shokumin

しょくみん
Pitch しょくみん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 植民

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thuộc địa hóa
  • di dân
  • thực dân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

植民する

しょくみんする

植民します

しょくみんします

Present negative

植民しない

しょくみんしない

植民しません

しょくみんしません

Past

植民した

しょくみんした

植民しました

しょくみんしました

Past negative

植民しなかった

しょくみんしなかった

植民しませんでした

しょくみんしませんでした

Te-form

植民して

しょくみんして

植民しまして

しょくみんしまして

Potential

植民できる

しょくみんできる

植民できます

しょくみんできます

Potential negative

植民できない

しょくみんできない

植民できません

しょくみんできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.