湾岸 (わんがん) — bờ vịnh, duyên hải vịnh, loan ngạn

わんがん bờ vịnh
Tần suất #6717 2 ký tự 漢語 kango noun

wangan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bờ vịnh
  • duyên hải vịnh
  • loan ngạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.