直結 (ちょっけつ) — nối trực tiếp, kết nối trực tiếp, trực kết
chokketsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 直結
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nối trực tiếp
- kết nối trực tiếp
- trực kết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
直結する ちょっけつする |
直結します ちょっけつします |
| Present negative |
直結しない ちょっけつしない |
直結しません ちょっけつしません |
| Past |
直結した ちょっけつした |
直結しました ちょっけつしました |
| Past negative |
直結しなかった ちょっけつしなかった |
直結しませんでした ちょっけつしませんでした |
| Te-form |
直結して ちょっけつして |
直結しまして ちょっけつしまして |
| Potential |
直結できる ちょっけつできる |
直結できます ちょっけつできます |
| Potential negative |
直結できない ちょっけつできない |
直結できません ちょっけつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.