Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直結 (ちょっけつ) — nối trực tiếp, kết nối trực tiếp, trực kết

直ちょっ結けつ nối trực tiếp
Tần suất #6716 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed no-adjective noun intransitive suru verb transitive

chokketsu

ちょっけつ
Pitch ちょっけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 直結

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nối trực tiếp
  • kết nối trực tiếp
  • trực kết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

直結する

ちょっけつする

直結します

ちょっけつします

Present negative

直結しない

ちょっけつしない

直結しません

ちょっけつしません

Past

直結した

ちょっけつした

直結しました

ちょっけつしました

Past negative

直結しなかった

ちょっけつしなかった

直結しませんでした

ちょっけつしませんでした

Te-form

直結して

ちょっけつして

直結しまして

ちょっけつしまして

Potential

直結できる

ちょっけつできる

直結できます

ちょっけつできます

Potential negative

直結できない

ちょっけつできない

直結できません

ちょっけつできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.