港湾 (こうわん) — cảng, bến cảng, cảng vụ

こうわん cảng
Tần suất #7269 2 ký tự 漢語 kango noun

kouwan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảng
  • bến cảng
  • cảng vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.