悪口 (わるくち) — nói xấu, chửi rủa, lời ác

わるくち nói xấu
Tần suất #6190 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

warukuchi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nói xấu
  • chửi rủa
  • lời ác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.