入口 (いりぐち) — lối vào, cửa vào, nhập khẩu
入口
lối vào
Tần suất #3500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
iriguchi
いりぐち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いりぐち[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入口
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lối vào
- cửa vào
- nhập khẩu
Usage examples
-
この本では、トヨタの生産方式を入口にして、仕事を少しずつよくする方法を考えます。
Kono hon de wa, toyota no seisan houshiki o iriguchi ni shite, shigoto o sukoshi zutsu yoku suru houhou o kangaemasu.
In this book, we use Toyota's production system as a starting point to consider ways of gradually improving work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る