Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人口 (じんこう) — dân số, nhân khẩu

人じん口こう dân số
Tần suất #1150 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

jinkou

じんこう
Pitch じんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 人口

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dân số
  • nhân khẩu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. その ところに すんで いる 人(ひと)の 数(かず)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.