Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嫌悪 (けんお) — sự ghê tởm, căm ghét, hiềm ố

嫌けん悪お sự ghê tởm
Tần suất #5556 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keno

けんお
Pitch けんお[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 嫌悪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ghê tởm
  • căm ghét
  • hiềm ố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嫌悪する

けんおする

嫌悪します

けんおします

Present negative

嫌悪しない

けんおしない

嫌悪しません

けんおしません

Past

嫌悪した

けんおした

嫌悪しました

けんおしました

Past negative

嫌悪しなかった

けんおしなかった

嫌悪しませんでした

けんおしませんでした

Te-form

嫌悪して

けんおして

嫌悪しまして

けんおしまして

Potential

嫌悪できる

けんおできる

嫌悪できます

けんおできます

Potential negative

嫌悪できない

けんおできない

嫌悪できません

けんおできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.