嫌悪 (けんお) — sự ghê tởm, căm ghét, hiềm ố
嫌悪
sự ghê tởm
Tần suất #5556
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keno
けんお
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんお[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 嫌悪
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ghê tởm
- căm ghét
- hiềm ố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
嫌悪する けんおする |
嫌悪します けんおします |
| Present negative |
嫌悪しない けんおしない |
嫌悪しません けんおしません |
| Past |
嫌悪した けんおした |
嫌悪しました けんおしました |
| Past negative |
嫌悪しなかった けんおしなかった |
嫌悪しませんでした けんおしませんでした |
| Te-form |
嫌悪して けんおして |
嫌悪しまして けんおしまして |
| Potential |
嫌悪できる けんおできる |
嫌悪できます けんおできます |
| Potential negative |
嫌悪できない けんおできない |
嫌悪できません けんおできません |