Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悪化 (あっか) — xấu đi, trầm trọng hơn, ác hóa

悪あっ化か xấu đi
Tần suất #2694 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

akka

あっか
Pitch あっか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 悪化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xấu đi
  • trầm trọng hơn
  • ác hóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悪化する

あっかする

悪化します

あっかします

Present negative

悪化しない

あっかしない

悪化しません

あっかしません

Past

悪化した

あっかした

悪化しました

あっかしました

Past negative

悪化しなかった

あっかしなかった

悪化しませんでした

あっかしませんでした

Te-form

悪化して

あっかして

悪化しまして

あっかしまして

Potential

悪化できる

あっかできる

悪化できます

あっかできます

Potential negative

悪化できない

あっかできない

悪化できません

あっかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.