悪化 (あっか) — xấu đi, trầm trọng hơn, ác hóa
悪化
xấu đi
Tần suất #2694
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
akka
あっか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あっか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 悪化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xấu đi
- trầm trọng hơn
- ác hóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
悪化する あっかする |
悪化します あっかします |
| Present negative |
悪化しない あっかしない |
悪化しません あっかしません |
| Past |
悪化した あっかした |
悪化しました あっかしました |
| Past negative |
悪化しなかった あっかしなかった |
悪化しませんでした あっかしませんでした |
| Te-form |
悪化して あっかして |
悪化しまして あっかしまして |
| Potential |
悪化できる あっかできる |
悪化できます あっかできます |
| Potential negative |
悪化できない あっかできない |
悪化できません あっかできません |