山梨 (やまなし) — Yamanashi (tỉnh)

やまなし Yamanashi (tỉnh)
Tần suất #6612 2 ký tự 和語 wago noun

yamanashi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Yamanashi (tỉnh)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.