勘弁 (かんべん) — tha thứ, khoan thứ, kham nhẫn
勘弁
tha thứ
Tần suất #6613
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanben
かんべん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんべん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勘弁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tha thứ
- khoan thứ
- kham nhẫn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勘弁する かんべんする |
勘弁します かんべんします |
| Present negative |
勘弁しない かんべんしない |
勘弁しません かんべんしません |
| Past |
勘弁した かんべんした |
勘弁しました かんべんしました |
| Past negative |
勘弁しなかった かんべんしなかった |
勘弁しませんでした かんべんしませんでした |
| Te-form |
勘弁して かんべんして |
勘弁しまして かんべんしまして |
| Potential |
勘弁できる かんべんできる |
勘弁できます かんべんできます |
| Potential negative |
勘弁できない かんべんできない |
勘弁できません かんべんできません |