Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勘弁 (かんべん) — tha thứ, khoan thứ, kham nhẫn

勘かん弁べん tha thứ
Tần suất #6613 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanben

かんべん
Pitch かんべん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勘弁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tha thứ
  • khoan thứ
  • kham nhẫn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勘弁する

かんべんする

勘弁します

かんべんします

Present negative

勘弁しない

かんべんしない

勘弁しません

かんべんしません

Past

勘弁した

かんべんした

勘弁しました

かんべんしました

Past negative

勘弁しなかった

かんべんしなかった

勘弁しませんでした

かんべんしませんでした

Te-form

勘弁して

かんべんして

勘弁しまして

かんべんしまして

Potential

勘弁できる

かんべんできる

勘弁できます

かんべんできます

Potential negative

勘弁できない

かんべんできない

勘弁できません

かんべんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.