四畳半 (よじょうはん) — four and a half tatami mats, four-and-a-half-mat room, small room esp. for assignations
四畳半
four and a half tatami mats
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
yojouhan
よじょうはん
Ghi nhớ 四畳半
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- four and a half tatami mats
- four-and-a-half-mat room
- small room esp. for assignations