翌年 (よくねん) — năm sau, năm kế tiếp, dực niên

よくねん năm sau
Tần suất #4771 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

yokunen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm sau
  • năm kế tiếp
  • dực niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.