Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

担任 (たんにん) — giáo viên chủ nhiệm, người phụ trách

担たん任にん giáo viên chủ nhiệm
Tần suất #4770 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tannin

たんにん
Pitch たんにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 担任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giáo viên chủ nhiệm
  • người phụ trách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

担任する

たんにんする

担任します

たんにんします

Present negative

担任しない

たんにんしない

担任しません

たんにんしません

Past

担任した

たんにんした

担任しました

たんにんしました

Past negative

担任しなかった

たんにんしなかった

担任しませんでした

たんにんしませんでした

Te-form

担任して

たんにんして

担任しまして

たんにんしまして

Potential

担任できる

たんにんできる

担任できます

たんにんできます

Potential negative

担任できない

たんにんできない

担任できません

たんにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.