担任 (たんにん) — giáo viên chủ nhiệm, người phụ trách
担任
giáo viên chủ nhiệm
Tần suất #4770
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tannin
たんにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 担任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giáo viên chủ nhiệm
- người phụ trách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
担任する たんにんする |
担任します たんにんします |
| Present negative |
担任しない たんにんしない |
担任しません たんにんしません |
| Past |
担任した たんにんした |
担任しました たんにんしました |
| Past negative |
担任しなかった たんにんしなかった |
担任しませんでした たんにんしませんでした |
| Te-form |
担任して たんにんして |
担任しまして たんにんしまして |
| Potential |
担任できる たんにんできる |
担任できます たんにんできます |
| Potential negative |
担任できない たんにんできない |
担任できません たんにんできません |