弱る (よわる) — yếu đi, suy nhược

よわ yếu đi
Tần suất #8308 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

yowaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yếu đi
  • suy nhược

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.