Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

美少女 (びしょうじょ) — thiếu nữ xinh đẹp, mỹ thiếu nữ

美び少しょう女じょ thiếu nữ xinh đẹp
Tần suất #8309 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

bishoujo

びしょうじょ
Pitch びしょうじょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 美少女

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiếu nữ xinh đẹp
  • mỹ thiếu nữ

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.