(ざい) — của cải, tài sản, tài

ざい của cải
Tần suất #2557 Lớp 5 1 ký tự noun

zai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • của cải
  • tài sản
  • tài

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.