Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

財産 (ざいさん) — tài sản, của cải

財ざい産さん tài sản
Tần suất #1308 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zaisan

ざいさん
Pitch ざいさん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 財産

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tài sản
  • của cải

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)が もって いる お金(かね)や いえなどの もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.