財産 (ざいさん) — tài sản, của cải

ざいさん tài sản
Tần suất #1308 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zaisan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tài sản
  • của cải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.