艹 — cỏ, thảo (thành phần tự tố)
艹
cỏ, thảo
Thành phần
3 nét
U+8279
Grass radical top form. Crown component of 花, 草, 茶, 薬. Simplified form of Kangxi radical 140 (艸).
Được dùng trong (54)
ふじ
藤
tử đằng
なん
難
khó
そなえる
備
chuẩn bị
は
葉
lá
おちる
落
rơi
えい
英
anh
わか
若
non
くら
蔵
tàng
まん
満
đầy
はな
花
hoa
にがい
苦
khổ
くすり
薬
thuốc
げい
芸
nghệ thuật
ほうむる
葬
chôn
ちょ
著
nổi tiếng
ゆめ
夢
mơ
くさ
草
cỏ
うす
薄
mỏng
しば
芝
cỏ
すすめる
薦
tiến cử
はな
華
hoa
あら
荒
hoang
ちゃ
茶
trà
しげる
茂
lớn
いばら
茨
gai
に
荷
hành lý
たくわえる
蓄
cửa hàng
きく
菊
cúc
かおり
芳
thơm
な
菜
rau
かん
漢
Hán
そう
荘
trang nghiêm
かっ
葛
sắn
むす
蒸
hấp
なげく
嘆
than thở
きん
菌
khuẩn
め
芽
nụ
なえ
苗
mầm
か
菓
trái cây
かおる
薫
thơm
はん
藩
phiên
くき
茎
thân cây
あい
藍
chàm
そう
藻
rong biển
まき
薪
củi
しん
芯
bấc
ふた
蓋
nắp
いも
芋
khoai
べつ
蔑
khinh thường
まゆ
繭
kén
いら
苛
khắc nghiệt
ぺい
蔽
che giấu
い
萎
héo
わずか
僅
chỉ