借 — mượn, tá

かりる mượn
Lớp 4 10 nét money
U+501F Tần suất #932 Heisig #1270

Nghĩa

  • mượn

Từ vựng

ka Kun'yomi

しゃく shaku On'yomi

しゃっ sha Kun'yomi

かり kari Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.