Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

借りる (かりる) — mượn, thuê

借かりる mượn
Tần suất #1277 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

kariru

かりる
Pitch かりる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 借りる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mượn
  • thuê

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の ものを あとで かえす やくそくで つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

借りる

かりる

借ります

かります

Present negative

借りない

かりない

借りません

かりません

Past

借りた

かりた

借りました

かりました

Past negative

借りなかった

かりなかった

借りませんでした

かりませんでした

Te-form

借りて

かりて

借りまして

かりまして

Potential

借りられる

かりられる

借りられます

かりられます

Potential negative

借りられない

かりられない

借りられません

かりられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.