借りる (かりる) — mượn, thuê
kariru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 借りる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mượn
- thuê
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の ものを あとで かえす やくそくで つかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
店の前で立ち止まる人、本を借りる人、芝居を見に行く人がいます。
Mise no mae de tachidomaru hito, hon o kariru hito, shibai o mi ni iku hito ga imasu.
Some people stop in front of shops, some borrow books, and others go to see plays.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
借りる かりる |
借ります かります |
| Present negative |
借りない かりない |
借りません かりません |
| Past |
借りた かりた |
借りました かりました |
| Past negative |
借りなかった かりなかった |
借りませんでした かりませんでした |
| Te-form |
借りて かりて |
借りまして かりまして |
| Potential |
借りられる かりられる |
借りられます かりられます |
| Potential negative |
借りられない かりられない |
借りられません かりられません |