抱 — ôm, bão

いだく ôm
Lớp S 8 nét
U+62B1 Tần suất #871 Heisig #697

Nghĩa

  • ôm
  • bão

Từ vựng

いだ ida Kun'yomi

・だ ta Kun'yomi

かか kaka Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.