背 — lưng, bối

lưng
Lớp 6 9 nét body
U+80CC Tần suất #696 Heisig #481

Nghĩa

  • lưng
  • bối

Từ vựng

se Kun'yomi

はい hai On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.