魚 — cá, ngư
さかな
魚
cá
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
11 nét
animal
food
U+9B5A
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #1208
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #171
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #195
Nghĩa
- cá
- ngư
Readings
- On'yomi
- ぎょ gyo
- Kun'yomi
- うお uo さかな sakana ざかな zakana
Từ vựng
さかな sakana Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
きょ ・ぎょ kyo On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.
Được dùng làm thành phần trong (3)
Pictographic (象形). Originally depicted a fish: 𠂊 (head/wrapping) over 田 (body scales) with 灬 (fire/tail fins) at the bottom.