魚 (さかな) — con cá, cá
魚
con cá
Tần suất #1200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
noun
animal
food
sakana
さかな
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さかな[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 魚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- con cá
- cá
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 水の 中に すんで、およぐ いきもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
縄文時代の人々は、木の実を集めたり、魚を取ったり、動物を狩ったりして暮らしました。
Joumon jidai no hitobito wa, konomi o atsume tari, sakana o totsu tari, doubutsu o katsu tari shite kurashimashita.
People of the Jomon period lived by gathering nuts, catching fish, and hunting animals.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米