金魚 (きんぎょ) — cá vàng, kim ngư

きんぎょ cá vàng
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kingyo

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cá vàng
  • kim ngư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.