Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

剥ける (むける) — to peel off, to come off, to be taken off

剥むける to peel off
3 ký tự ichidan verb intransitive

mukeru

むける
Post

Ghi nhớ 剥ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to peel off
  • to come off
  • to be taken off

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

剥ける

むける

剥けます

むけます

Present negative

剥けない

むけない

剥けません

むけません

Past

剥けた

むけた

剥けました

むけました

Past negative

剥けなかった

むけなかった

剥けませんでした

むけませんでした

Te-form

剥けて

むけて

剥けまして

むけまして

Potential

剥けられる

むけられる

剥けられます

むけられます

Potential negative

剥けられない

むけられない

剥けられません

むけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.