Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

剥がれる (はがれる) — to come unstuck from, to peel off, to come off

剥はがれる to come unstuck from
4 ký tự ichidan verb intransitive

hagareru

はがれる
Post

Ghi nhớ 剥がれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to come unstuck from
  • to peel off
  • to come off

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

剥がれる

はがれる

剥がれます

はがれます

Present negative

剥がれない

はがれない

剥がれません

はがれません

Past

剥がれた

はがれた

剥がれました

はがれました

Past negative

剥がれなかった

はがれなかった

剥がれませんでした

はがれませんでした

Te-form

剥がれて

はがれて

剥がれまして

はがれまして

Potential

剥がれられる

はがれられる

剥がれられます

はがれられます

Potential negative

剥がれられない

はがれられない

剥がれられません

はがれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.