撤 — dỡ bỏ, triệt
てっ
撤
dỡ bỏ
てっ
U+64A4
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #811
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #822
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 撤
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dỡ bỏ
- triệt
Readings
- On'yomi
- てつ tetsu
Từ vựng
Từ theo tần suất và cấp lớp
5 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 撤: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 1 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.