撤廃 (てっぱい) — bãi bỏ, hủy bỏ, triệt phế
撤廃
bãi bỏ
Tần suất #6597
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
teppai
てっぱい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てっぱい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 撤廃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bãi bỏ
- hủy bỏ
- triệt phế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
撤廃する てっぱいする |
撤廃します てっぱいします |
| Present negative |
撤廃しない てっぱいしない |
撤廃しません てっぱいしません |
| Past |
撤廃した てっぱいした |
撤廃しました てっぱいしました |
| Past negative |
撤廃しなかった てっぱいしなかった |
撤廃しませんでした てっぱいしませんでした |
| Te-form |
撤廃して てっぱいして |
撤廃しまして てっぱいしまして |
| Potential |
撤廃できる てっぱいできる |
撤廃できます てっぱいできます |
| Potential negative |
撤廃できない てっぱいできない |
撤廃できません てっぱいできません |