撤退 (てったい) — rút lui, triệt thoái
撤退
rút lui
Tần suất #3297
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
tettai
てったい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てったい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 撤退
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rút lui
- triệt thoái
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
撤退する てったいする |
撤退します てったいします |
| Present negative |
撤退しない てったいしない |
撤退しません てったいしません |
| Past |
撤退した てったいした |
撤退しました てったいしました |
| Past negative |
撤退しなかった てったいしなかった |
撤退しませんでした てったいしませんでした |
| Te-form |
撤退して てったいして |
撤退しまして てったいしまして |
| Potential |
撤退できる てったいできる |
撤退できます てったいできます |
| Potential negative |
撤退できない てったいできない |
撤退できません てったいできません |