Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

撤退 (てったい) — rút lui, triệt thoái

撤てっ退たい rút lui
Tần suất #3297 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

tettai

てったい
Pitch てったい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 撤退

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rút lui
  • triệt thoái

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

撤退する

てったいする

撤退します

てったいします

Present negative

撤退しない

てったいしない

撤退しません

てったいしません

Past

撤退した

てったいした

撤退しました

てったいしました

Past negative

撤退しなかった

てったいしなかった

撤退しませんでした

てったいしませんでした

Te-form

撤退して

てったいして

撤退しまして

てったいしまして

Potential

撤退できる

てったいできる

撤退できます

てったいできます

Potential negative

撤退できない

てったいできない

撤退できません

てったいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.