撤回 (てっかい) — rút lại, hủy bỏ, triệt hồi

てっかい rút lại
Tần suất #6261 2 ký tự 混合 mixed no-adjective · transitive · suru verb

tekkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rút lại
  • hủy bỏ
  • triệt hồi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.