Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

銀紙 (ぎんがみ) — aluminum foil, aluminium foil, tinfoil

銀ぎん紙がみ aluminum foil
Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

gingami

ぎんがみ
Post

Ghi nhớ 銀紙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • aluminum foil
  • aluminium foil
  • tinfoil
  • silver paper
  • silver-colored paper

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.