日銀 (にちぎん) — Ngân hàng Nhật Bản, Nhật ngân

にちぎん Ngân hàng Nhật Bản
Tần suất #2774 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nichigin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Ngân hàng Nhật Bản
  • Nhật ngân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.