Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

由 — do

よし 由 do
よし
U+7531 Tần suất #325 Heisig #1101
Post

Ghi nhớ 由

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • do

Readings

On'yomi
ゆう yuu ゆ yu ゆい yui
Kun'yomi
よし yoshi よ yo

Từ vựng

よし yoshi Kun'yomi

ゆ yu On'yomi

ゆい yui On'yomi

Từ theo tần suất và cấp lớp

13 từ vựng

Mỗi chấm là một từ chứa 由: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.

S = trung học · 5 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Khối cấu tạo

Pictographic (象形). A sprout (丨) growing out of a field (田). The original meaning was sprout from, extended to reason, cause.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.