Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

由来 (ゆらい) — nguồn gốc, do lai, xuất xứ

由ゆ来らい nguồn gốc
Tần suất #3465 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango adverb noun suru verb

yurai

ゆらい
Pitch ゆらい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 由来

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nguồn gốc
  • do lai
  • xuất xứ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

由来する

ゆらいする

由来します

ゆらいします

Present negative

由来しない

ゆらいしない

由来しません

ゆらいしません

Past

由来した

ゆらいした

由来しました

ゆらいしました

Past negative

由来しなかった

ゆらいしなかった

由来しませんでした

ゆらいしませんでした

Te-form

由来して

ゆらいして

由来しまして

ゆらいしまして

Potential

由来できる

ゆらいできる

由来できます

ゆらいできます

Potential negative

由来できない

ゆらいできない

由来できません

ゆらいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.