由来 (ゆらい) — nguồn gốc, do lai, xuất xứ

らい nguồn gốc
Tần suất #3465 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

yurai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguồn gốc
  • do lai
  • xuất xứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.