由来 (ゆらい) — nguồn gốc, do lai, xuất xứ
由来
nguồn gốc
Tần suất #3465
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
suru verb
yurai
ゆらい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆらい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 由来
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nguồn gốc
- do lai
- xuất xứ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
由来する ゆらいする |
由来します ゆらいします |
| Present negative |
由来しない ゆらいしない |
由来しません ゆらいしません |
| Past |
由来した ゆらいした |
由来しました ゆらいしました |
| Past negative |
由来しなかった ゆらいしなかった |
由来しませんでした ゆらいしませんでした |
| Te-form |
由来して ゆらいして |
由来しまして ゆらいしまして |
| Potential |
由来できる ゆらいできる |
由来できます ゆらいできます |
| Potential negative |
由来できない ゆらいできない |
由来できません ゆらいできません |