理由 (りゆう) — lý do
理由
lý do
Tần suất #1900
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
abstract
riyuu
りゆう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゆう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 理由
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lý do
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どうして そう なったのか、その もとに なる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
理解:意味や理由が分かること。
Rikai: imi ya riyuu ga wakaru koto.
Understanding: knowing the meaning or reason.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (3) Show less
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — abstract
Kanji
Từ
- 結果 kết quả adverb noun intransitive suru verb
- 問題 vấn đề noun
- 意見 ý kiến noun intransitive suru verb transitive
- 計画 kế hoạch noun suru verb transitive
- 変化 thay đổi noun intransitive suru verb
- 成功 thành công noun intransitive suru verb
- 解決 giải quyết noun intransitive suru verb transitive
- 失敗 thất bại noun intransitive suru verb transitive
- 方法 phương pháp noun