経由 (けいゆ) — thông qua, đi qua, kinh do
経由
thông qua
Tần suất #2807
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
keiyu
けいゆ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいゆ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 経由
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông qua
- đi qua
- kinh do
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
経由する けいゆする |
経由します けいゆします |
| Present negative |
経由しない けいゆしない |
経由しません けいゆしません |
| Past |
経由した けいゆした |
経由しました けいゆしました |
| Past negative |
経由しなかった けいゆしなかった |
経由しませんでした けいゆしませんでした |
| Te-form |
経由して けいゆして |
経由しまして けいゆしまして |
| Potential |
経由できる けいゆできる |
経由できます けいゆできます |
| Potential negative |
経由できない けいゆできない |
経由できません けいゆできません |