身 — thân
み
身
thân
み
U+8EAB
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #320
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1337
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #158
Ghi nhớ 身
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thân
Readings
- On'yomi
- しん shin
- Kun'yomi
- み mi
Từ vựng
み mi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
身
mi
thân thể
中
身
nakami
nội dung
身
近
mijika
thân cận
身
分
mibun
thân phận
身
内
miuchi
người thân
身
の
回
り
minomawari
đồ dùng cá nhân
身
元
mimoto
thân phận
受
け
身
ukemi
the defensive
受
身
ukemi
the defensive
身
な
り
minari
dress
身
に
つ
け
る
minitsukeru
to learn (esp. 身に付ける)
身
の
上
minoue
one's station in life
身
代
わ
り
migawari
substitution (for someone else)
身
動
き
miugoki
movement (of one's body) (usu. with neg. verb)
身
投
げ
minage
throwing oneself (e.g. into the water to commit suicide)
身
軽
migaru
agile
しん shin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
49 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 身: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 27 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.